Chữ 𤸒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤸒, chiết tự chữ NGÚNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤸒:

𤸒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤸒

𤸒

Chiết tự chữ 𤸒

[]

U+024E12, tổng 14 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu4;
Việt bính: ;

𤸒

Nghĩa Trung Việt của từ 𤸒


ngúng, như "ngúng nguẩy" (vhn)

Chữ gần giống với 𤸒:

㾪, 㾫, 㾬, 㾭, 㾮, 㾯, 㾰, 㾱, 㾴, 㾵, 瘇, 瘈, 瘉, 瘊, 瘋, 瘌, 瘍, 瘓, 瘕, 瘖, 瘗, 瘘, 瘟, 瘧, 𤷿, 𤸒, 𤸧, 𤸨,

Chữ gần giống 𤸒

Tự hình:

Tự hình chữ 𤸒 Tự hình chữ 𤸒 Tự hình chữ 𤸒 Tự hình chữ 𤸒

𤸒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤸒 Tìm thêm nội dung cho: 𤸒