Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禁受 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnshòu] chịu đựng; chịu。受;忍受。
禁受考验。
chịu đựng thử thách.
禁受不住打击。
chịu không nổi sự đả kích.
禁受考验。
chịu đựng thử thách.
禁受不住打击。
chịu không nổi sự đả kích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 受
| thọ | 受: | thọ (tiếp nhận) |
| thụ | 受: | hấp thụ |

Tìm hình ảnh cho: 禁受 Tìm thêm nội dung cho: 禁受
