Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 举哀 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǔ"āi] khóc tang; khóc đám ma (cất tiếng khóc trong đám ma theo tục cũ)。旧时丧礼用语,指高声号哭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哀
| ai | 哀: | khóc ai oán |

Tìm hình ảnh cho: 举哀 Tìm thêm nội dung cho: 举哀
