Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乌鱼蛋 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūyúdàn] trứng cá mực (làm thức ăn)。作为食品的乌贼的缠卵腺(一对椭圆形的腺体,在卵巢的腹面,能分泌黏液,使卵结成块状),可以做羹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 乌鱼蛋 Tìm thêm nội dung cho: 乌鱼蛋
