Từ: 乌鱼蛋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌鱼蛋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乌鱼蛋 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūyúdàn] trứng cá mực (làm thức ăn)。作为食品的乌贼的缠卵腺(一对椭圆形的腺体,在卵巢的腹面,能分泌黏液,使卵结成块状),可以做羹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)
乌鱼蛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌鱼蛋 Tìm thêm nội dung cho: 乌鱼蛋