Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐园 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěyuán] 1. chỗ vui chơi; nơi vui chơi; lạc viên。快乐的园地。
儿童乐园。
chỗ vui chơi của nhi đồng.
2. thiên đường (đạo Cơ Đốc)。基督教指天堂或伊甸园。
儿童乐园。
chỗ vui chơi của nhi đồng.
2. thiên đường (đạo Cơ Đốc)。基督教指天堂或伊甸园。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 园
| viên | 园: | hoa viên |
| vườn | 园: | trong vườn |

Tìm hình ảnh cho: 乐园 Tìm thêm nội dung cho: 乐园
