Chữ 鐇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鐇:

鐇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鐇

鐇

Chiết tự chữ 鐇

1. 鐇 cấu thành từ 2 chữ: 金, 番
  • 金 ghim, găm, kim
  • 番 ba, bà, phan, phen, phiên
  • 2. 鐇 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 番
  • 釒 kim, thực
  • 番 ba, bà, phan, phen, phiên
  • []

    U+9407, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fan2;
    Việt bính: faan4;

    鐇

    Nghĩa Trung Việt của từ 鐇


    Chữ gần giống với 鐇:

    䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鐇

    𫔍,

    Chữ gần giống 鐇

    鉆, 鋐, 鋚, 鋙, 鋘, 鋗, 鋖, 鋕, 鋔, 鋓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐇 Tự hình chữ 鐇 Tự hình chữ 鐇 Tự hình chữ 鐇

    鐇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐇 Tìm thêm nội dung cho: 鐇