Từ: 坍缩星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坍缩星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坍缩星 trong tiếng Trung hiện đại:

[tānsuōxīng] ngôi sao đã tắt。黑洞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坍

than:than (sụp đổ)
đàn:diễn đàn, văn đàn; đăng đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩

súc:súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
坍缩星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坍缩星 Tìm thêm nội dung cho: 坍缩星