Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坍缩星 trong tiếng Trung hiện đại:
[tānsuōxīng] ngôi sao đã tắt。黑洞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坍
| than | 坍: | than (sụp đổ) |
| đàn | 坍: | diễn đàn, văn đàn; đăng đàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缩
| súc | 缩: | súc (co rụt): nhiệt trương lãnh súc (nóng nở ra lạnh co lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 坍缩星 Tìm thêm nội dung cho: 坍缩星
