Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[èr·hu] 1. rụt lại; co lại; chùn; chùn bước。畏缩。
他在困难面前向来不二乎。
anh ấy không bao giờ chùn bước trước khó khăn.
2. băn khoăn。心里犹疑,不能确定。
你越说越把我弄二乎了。
bạn càng nói càng làm tôi băn khoăn.
3. không có triển vọng。指望不大。也作二忽。
我看这件事二乎了,你说呢?
tôi thấy việc này không có triển vọng lắm, anh thấy thế nào?
他在困难面前向来不二乎。
anh ấy không bao giờ chùn bước trước khó khăn.
2. băn khoăn。心里犹疑,不能确定。
你越说越把我弄二乎了。
bạn càng nói càng làm tôi băn khoăn.
3. không có triển vọng。指望不大。也作二忽。
我看这件事二乎了,你说呢?
tôi thấy việc này không có triển vọng lắm, anh thấy thế nào?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 二乎 Tìm thêm nội dung cho: 二乎
