Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二愣子 trong tiếng Trung hiện đại:
[èrlèng·zi] kẻ lỗ mãng; người thô lỗ (có ý châm biếm)。指鲁莽的人(含讥讽意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愣
| lăng | 愣: | lăng xăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 二愣子 Tìm thêm nội dung cho: 二愣子
