Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hỗ trợ
Giúp đỡ lẫn nhau. ☆Tương tự:
hợp tác
合作,
hiệp tác
協作.
Nghĩa của 互助 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùzhù] giúp đỡ nhau; hỗ trợ; giúp đỡ lẫn nhau。互相帮助。
互助合作
hợp tác giúp đỡ nhau
互助小组
tổ giúp đỡ nhau
互助合作
hợp tác giúp đỡ nhau
互助小组
tổ giúp đỡ nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 互
| hổ | 互: | hổ thẹn, xấu hổ |
| hỗ | 互: | hỗ trợ, tương hỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 互助 Tìm thêm nội dung cho: 互助
