Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交迫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāopò] bức bách; khốn khó。同时逼迫。
解放前,贫下中农过着饥寒交迫的日子。
trước giải phóng, những người nông nghèo khổ đã trải qua những ngày tháng cơ hàn khốn khổ.
解放前,贫下中农过着饥寒交迫的日子。
trước giải phóng, những người nông nghèo khổ đã trải qua những ngày tháng cơ hàn khốn khổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迫
| bách | 迫: | bức bách; cấp bách |
| bích | 迫: | bích kích pháo (cây súng cối) |
| bạch | 迫: | lạch bạch |

Tìm hình ảnh cho: 交迫 Tìm thêm nội dung cho: 交迫
