Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénr] 1. hình người; hình nhân。小的人形。
捏了一个泥人儿。
nặn một hình nhân bằng đất.
2. bộ dạng; dáng mạo; thái độ; cử chỉ。指人的行为仪表。
他人儿很不错。
anh ấy dáng mạo coi được lắm.
捏了一个泥人儿。
nặn một hình nhân bằng đất.
2. bộ dạng; dáng mạo; thái độ; cử chỉ。指人的行为仪表。
他人儿很不错。
anh ấy dáng mạo coi được lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 人儿 Tìm thêm nội dung cho: 人儿
