Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人影儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[rényǐngr] 1. bóng người; hình bóng。人的影子。
窗帘上有个人影儿。
trên rèm cửa có bóng người.
2. hình dáng; bóng dáng。人的形象或踪影。
天黑得对面看不见人影儿。
trời tối đến nỗi giáp mặt mà không thấy bóng dáng đâu cả.
他一出去,连人影儿也不见了。
anh ấy vừa đi ra, chả thấy bóng dáng đâu cả.
窗帘上有个人影儿。
trên rèm cửa có bóng người.
2. hình dáng; bóng dáng。人的形象或踪影。
天黑得对面看不见人影儿。
trời tối đến nỗi giáp mặt mà không thấy bóng dáng đâu cả.
他一出去,连人影儿也不见了。
anh ấy vừa đi ra, chả thấy bóng dáng đâu cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 人影儿 Tìm thêm nội dung cho: 人影儿
