Cao su chống va đập cửa

Từ: 绿鹭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绿鹭:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 绿

Nghĩa của 绿鹭 trong tiếng Trung hiện đại:

Lǜlù cò xanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿

lục绿:xanh lục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹭

lộ:lộ (con cò)
绿鹭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绿鹭 Tìm thêm nội dung cho: 绿鹭