Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人身 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénshēn] nhân thân; thân thể。指个人的生命、健康、行动、名誉等(着眼于保护或损害)。
人身自由。
tự do thân thể.
人身攻击。
công kích cá nhân; xâm phạm thân thể
人身自由。
tự do thân thể.
人身攻击。
công kích cá nhân; xâm phạm thân thể
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 人身 Tìm thêm nội dung cho: 人身
