Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 指纹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 指纹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 指纹 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǐwén] vân tay; dấu vân tay。手指肚上皮肤的纹理,也指这种纹理留下来的痕迹。
指纹学
khoa nghiên cứu vân tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹

văn:văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)
指纹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 指纹 Tìm thêm nội dung cho: 指纹