Từ: 铁纱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁纱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁纱 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěshā] lưới sắt。用细铁丝纵横交错编成的网状物,多用来做纱窗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa
铁纱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁纱 Tìm thêm nội dung cho: 铁纱