Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 以往 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐwǎng] ngày xưa; ngày trước; trước kia; đã qua; dĩ vãng。从前;过去。
产品的质量比以往大有提高。
chất lượng sản phẩm so với trước kia được nâng cao hơn nhiều.
这个地方以往是一片荒野。
vùng này trước kia là một bãi hoang dã.
产品的质量比以往大有提高。
chất lượng sản phẩm so với trước kia được nâng cao hơn nhiều.
这个地方以往是一片荒野。
vùng này trước kia là một bãi hoang dã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |

Tìm hình ảnh cho: 以往 Tìm thêm nội dung cho: 以往
