Chữ 怮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怮, chiết tự chữ ÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 怮

Chiết tự chữ âu bao gồm chữ 心 幼 hoặc 忄 幼 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 怮 cấu thành từ 2 chữ: 心, 幼
  • tim, tâm, tấm
  • âu, ấu
  • 2. 怮 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 幼
  • tâm
  • âu, ấu
  • []

    U+602E, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: you1;
    Việt bính: jau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 怮


    âu,u, như "âu sầu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 怮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Chữ gần giống 怮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怮 Tự hình chữ 怮 Tự hình chữ 怮 Tự hình chữ 怮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 怮

    âu,u:âu sầu
    怮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怮 Tìm thêm nội dung cho: 怮