Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 怮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怮, chiết tự chữ ÂU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怮:
怮
Pinyin: you1;
Việt bính: jau1;
怮
Nghĩa Trung Việt của từ 怮
âu,u, như "âu sầu" (gdhn)
Chữ gần giống với 怮:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怮
| âu,u | 怮: | âu sầu |

Tìm hình ảnh cho: 怮 Tìm thêm nội dung cho: 怮
