Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优抚 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōufǔ] ưu đãi và an ủi。指对烈属、军属、残废军人等的优待和抚恤。
做好优抚工作。
làm tốt công tác ưu đãi và an ủi.
烈属优抚金。
Tiền tuất ưu đãi gia đình liệt sĩ.
做好优抚工作。
làm tốt công tác ưu đãi và an ủi.
烈属优抚金。
Tiền tuất ưu đãi gia đình liệt sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抚
| phủ | 抚: | phủ dụ |

Tìm hình ảnh cho: 优抚 Tìm thêm nội dung cho: 优抚
