Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勤俭 trong tiếng Trung hiện đại:
[qínjiǎn] cần cù tiết kiệm; cần kiệm。勤劳而节俭。
勤俭建国。
cần cù xây dựng tổ quốc.
勤俭过日子。
sống tiết kiệm.
勤俭建国。
cần cù xây dựng tổ quốc.
勤俭过日子。
sống tiết kiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俭
| kiệm | 俭: | cần kiệm, tiết kiệm |

Tìm hình ảnh cho: 勤俭 Tìm thêm nội dung cho: 勤俭
