Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会见 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìjiàn] gặp mặt; hội kiến; gặp gỡ; tiếp kiến。跟别人相见。
会见亲友
gặp mặt bạn bè
友好的会见
gặp bạn thân
会见亲友
gặp mặt bạn bè
友好的会见
gặp bạn thân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 会见 Tìm thêm nội dung cho: 会见
