Từ: 传动带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 传动带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 传动带 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuándòngdài] dây cua-roa; dây truyền lực。机器上传动的环形带,套在两个皮带轮上,多用牛皮或线芯橡胶制成。通称皮带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 传

truyền:truyền đi, truyền lệnh
truyện:truyện thơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
传动带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 传动带 Tìm thêm nội dung cho: 传动带