Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传记 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànjì] truyện ký; truyện; tiểu sử (ghi lại cuộc đời của một người nào đó)。记录某人生平事迹的文字。
名人传记
truyện ký danh nhân
传记文学
truyện ký văn học
名人传记
truyện ký danh nhân
传记文学
truyện ký văn học
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |

Tìm hình ảnh cho: 传记 Tìm thêm nội dung cho: 传记
