Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤气 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngqì] 1. mất chí khí; chí khí kém。丧气;短气。
2. tổn thương nguyên khí (cách gọi của đông y)。中医指损伤元气。
2. tổn thương nguyên khí (cách gọi của đông y)。中医指损伤元气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 伤气 Tìm thêm nội dung cho: 伤气
