Từ: 伸雪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伸雪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 伸 • 雪

Nghĩa của 伸雪 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnxuě] giải oan; rửa oan。表白或洗雪冤屈。也做伸雪。见〖申雪〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸

thân伸:bình thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết雪:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết
伸雪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伸雪 Tìm thêm nội dung cho: 伸雪