Từ: 低哑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低哑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 低 • 哑

Nghĩa của 低哑 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīyǎ] khàn và nhỏ (âm thanh)。(声音)低而嘶哑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay低:đay đảy; đay nghiến
đây低:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê低:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哑

á哑:á khẩu (câm không nói)
低哑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低哑 Tìm thêm nội dung cho: 低哑