Từ: 堤堰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堤堰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堤堰 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīyàn] đê; đê điều; đê đập。堤坝;堤。
整修堤堰
tu sửa đê điều.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堤

đê:đê điều; đê mê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堰

yển:yển (dụng cụ đập đất)
堤堰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堤堰 Tìm thêm nội dung cho: 堤堰