Từ: 战区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战区:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 战区 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànqū] chiến khu。为便于执行战略任务而划分的作战区域。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu
战区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战区 Tìm thêm nội dung cho: 战区