Từ: 惡口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惡口:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惡 • 口

ác khẩu
Lời nói ác độc.Phật giáo coi ác khẩu là một trong mười điều ác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡

ác惡:ác tâm
ố惡:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu口: 
khẩu口:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
惡口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惡口 Tìm thêm nội dung cho: 惡口