Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体察 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐchá] thể nghiệm và quan sát; thể nghiệm; quan sát; theo dõi。体验和观察。
体察民情
quan sát dân tình
体察民情
quan sát dân tình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 体察 Tìm thêm nội dung cho: 体察
