Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 体谅 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǐliàng] thông cảm; châm chước; lượng thứ。设身处地为人着想,给以谅解。
她心肠好,很能体谅人。
cô ấy rất tốt bụng, rất thông cảm với mọi người.
她心肠好,很能体谅人。
cô ấy rất tốt bụng, rất thông cảm với mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谅
| lượng | 谅: | lượng thứ |

Tìm hình ảnh cho: 体谅 Tìm thêm nội dung cho: 体谅
