Từ: 余外 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余外:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 余 • 外

Nghĩa của 余外 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúwài] ngoài ra。除此之外。
荒野里只见几个坟头,余外什么也看不到。
trên cánh đồng hoang chỉ nhìn thấy mấy nấm mồ, ngoài ra không nhìn thấy gì khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

dư余:dư dả; dư dật; dư sức
dờ余:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy
余外 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余外 Tìm thêm nội dung cho: 余外