Cao su chống va đập cửa

Từ: 供石灰石系统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 供石灰石系统:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 供石灰石系统 trong tiếng Trung hiện đại:

gōng shíhuīshí xìtǒng hệ thống cung cấp đá vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 供

cung:hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng
cúng:cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm
cũng:cũng vậy, cũng nên
củng:củng đầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê
供石灰石系统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 供石灰石系统 Tìm thêm nội dung cho: 供石灰石系统