Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 便盆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便盆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便盆 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànpén] cái bô (dùng cho người ốm đại tiểu tiện)。(便盆儿)供大小便用的盆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆

buồn:buồn rầu; buồn ngủ
bòn:bòn rút; bòn mót
bồn:bồn hoa; bồn chồn
dồn:dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp
vồn:vồn vã
便盆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便盆 Tìm thêm nội dung cho: 便盆