Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便盆 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànpén] cái bô (dùng cho người ốm đại tiểu tiện)。(便盆儿)供大小便用的盆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆
| buồn | 盆: | buồn rầu; buồn ngủ |
| bòn | 盆: | bòn rút; bòn mót |
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| dồn | 盆: | dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp |
| vồn | 盆: | vồn vã |

Tìm hình ảnh cho: 便盆 Tìm thêm nội dung cho: 便盆
