Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànyī] 名
1. thường phục (phân biệt với đồng phục cảnh sát)。平常人的衣服(区别于军警制服)。
2. cảnh sát chìm; công an chìm (mặc thường phục thi hành nhiệm vụ)。身着便衣执行任务的军人、警察等。
1. thường phục (phân biệt với đồng phục cảnh sát)。平常人的衣服(区别于军警制服)。
2. cảnh sát chìm; công an chìm (mặc thường phục thi hành nhiệm vụ)。身着便衣执行任务的军人、警察等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 便衣 Tìm thêm nội dung cho: 便衣
