Từ: 俄罗斯族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俄罗斯族:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 俄 • 罗 • 斯 • 族

Nghĩa của 俄罗斯族 trong tiếng Trung hiện đại:

[éluósīzú] 1. dân tộc Nga。中国少数民族之一,主要分布在新疆。
2. người Liên Xô; người Nga。苏联的人数最多的民族。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俄

nga俄:tố nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗

la罗:thiên la địa võng
là罗:đó là… lụa là
lạ罗:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

tư斯:tư phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc族:sồng sộc
tọc族:tọc mạch
tộc族:gia tộc
俄罗斯族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俄罗斯族 Tìm thêm nội dung cho: 俄罗斯族