Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 俄罗斯族 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俄罗斯族:
Nghĩa của 俄罗斯族 trong tiếng Trung hiện đại:
[éluósīzú] 1. dân tộc Nga。中国少数民族之一,主要分布在新疆。
2. người Liên Xô; người Nga。苏联的人数最多的民族。
2. người Liên Xô; người Nga。苏联的人数最多的民族。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俄
| nga | 俄: | tố nga |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| là | 罗: | đó là… lụa là |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯
| tư | 斯: | tư phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 俄罗斯族 Tìm thêm nội dung cho: 俄罗斯族
