Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 倒烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàoyān] khói ra ngược (khói không bốc ra từ ống khói mà lại bốc ra từ miệng lò.)。指烟不从烟筒正常排出,而从炉灶口胃出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒
| đảo | 倒: | đả đảo; đảo điên, lảo đảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 倒烟 Tìm thêm nội dung cho: 倒烟
