Cao su chống va đập cửa

Từ: 倒烟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒烟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒烟 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàoyān] khói ra ngược (khói không bốc ra từ ống khói mà lại bốc ra từ miệng lò.)。指烟不从烟筒正常排出,而从炉灶口胃出。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)
倒烟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒烟 Tìm thêm nội dung cho: 倒烟