Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 值钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíqián] đáng giá; được giá; có giá trị。价钱高;有价值。
把值钱的东西交给柜台保管。
đem đồ đạc có giá giao quầy hàng giữ.
这只戒指很值钱。
chiếc nhẫn này rất đáng giá.
把值钱的东西交给柜台保管。
đem đồ đạc có giá giao quầy hàng giữ.
这只戒指很值钱。
chiếc nhẫn này rất đáng giá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 值钱 Tìm thêm nội dung cho: 值钱
