Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破碎 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòsuì] 1. vỡ tan; vỡ vụn; nát vụn; rách nát。破成碎块的;零碎的。
这纸年代太久,都破碎了。
loại giấy này lâu năm quá, rách nát cả rồi.
支离破碎。
linh tinh lẻ tẻ; không còn nguyên vẹn.
2. nghiền nát; nghiền vụn; tán vụn。使破成碎块。
这个破碎机每小时可以破碎多少吨矿石?
cái máy nghiền này mỗi giờ có thể nghiền được bao nhiêu tấn đá?
这纸年代太久,都破碎了。
loại giấy này lâu năm quá, rách nát cả rồi.
支离破碎。
linh tinh lẻ tẻ; không còn nguyên vẹn.
2. nghiền nát; nghiền vụn; tán vụn。使破成碎块。
这个破碎机每小时可以破碎多少吨矿石?
cái máy nghiền này mỗi giờ có thể nghiền được bao nhiêu tấn đá?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碎
| thỏi | 碎: | thỏi đất |
| toái | 碎: | việc tế toái (việc vụn vặt) |
| toả | 碎: | toả (mảnh vỡ) |
| tui | 碎: | tui đây |
| tôi | 碎: | vua tôi |
| tủi | 碎: | tủi thân |

Tìm hình ảnh cho: 破碎 Tìm thêm nội dung cho: 破碎
