Chữ 冄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冄, chiết tự chữ NHIỄM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冄:

冄 nhiễm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 冄

Chiết tự chữ nhiễm bao gồm chữ 冂 二 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

冄 cấu thành từ 2 chữ: 冂, 二
  • quynh
  • nhì, nhị
  • nhiễm [nhiễm]

    U+5184, tổng 4 nét, bộ Quynh 冂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ran3;
    Việt bính: ;

    nhiễm

    Nghĩa Trung Việt của từ 冄


    § Cũng như chữ nhiễm
    .
    nhiễm, như "nhiễm nhiễm (chầm chậm)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 冄:

    , , , , ,

    Dị thể chữ 冄

    ,

    Chữ gần giống 冄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 冄 Tự hình chữ 冄 Tự hình chữ 冄 Tự hình chữ 冄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 冄

    nhiễm:nhiễm nhiễm (chầm chậm)
    冄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 冄 Tìm thêm nội dung cho: 冄