Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旋里 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánlǐ] trở về quê cũ。返回故乡。
因事旋里
có việc về quê
因事旋里
có việc về quê
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 旋里 Tìm thêm nội dung cho: 旋里
