Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做鬼脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòguǐliǎn] nhăn mặt (làm trò hề)。做出各种令人发笑的脸相。
为了让孩子不哭,他不断对孩子做鬼脸。
Để đứa con không khóc, anh ấy không ngừng nhăn mặt làm trò hề với nó.
为了让孩子不哭,他不断对孩子做鬼脸。
Để đứa con không khóc, anh ấy không ngừng nhăn mặt làm trò hề với nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 做鬼脸 Tìm thêm nội dung cho: 做鬼脸
