Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đình chức
Tạm thời đình chỉ chức vụ (và chờ xét xử đối với chức viên có hành vi trái phép).
Nghĩa của 停职 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngzhí] tạm thời cách chức; tạm thời đình chỉ công tác。暂时解除职务,是一种处分。
停职反省
tạm thời cách chức để tự kiểm điểm.
停职反省
tạm thời cách chức để tự kiểm điểm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 職
| chắc | 職: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chếch | 職: | |
| chức | 職: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 職: | giấc ngủ |
| xắc | 職: | xắc mắc |
| xức | 職: | xức dầu (bôi thoa) |

Tìm hình ảnh cho: 停職 Tìm thêm nội dung cho: 停職
