Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 健将 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànjiàng] 1. kiện tướng。称一种活动中的能手。
2. kiện tướng thể thao。运动员等级中最高一级的称号,由国家授予。
2. kiện tướng thể thao。运动员等级中最高一级的称号,由国家授予。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 健
| kiện | 健: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 健: | già kén kẹn hom |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 将
| tương | 将: | tương lai; tương trợ |
| tướng | 将: | tướng quân; tướng sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 健将 Tìm thêm nội dung cho: 健将
