Từ: toa rập có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ toa rập:

Đây là các chữ cấu thành từ này: toarập

Dịch toa rập sang tiếng Trung hiện đại:

暗谋; 密谋 《秘密计划(多指坏的)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: toa

toa:toa thuốc
toa:toa hàng
toa:toa (thoi dệt vải)
toa:toa (lùn)
toa:toa (cỏ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: rập

rập:rập rình
rập:rập rình
rập:rập rình
rập:rập rình
rập𪮯:rập khuôn
rập:rập rình
rập𫁫:rập khuôn
rập:chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập
rập𫃡:chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập
rập𨀎:rầm rập
toa rập tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: toa rập Tìm thêm nội dung cho: toa rập