Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: toa rập có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ toa rập:
Dịch toa rập sang tiếng Trung hiện đại:
暗谋; 密谋 《秘密计划(多指坏的)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: toa
| toa | 唆: | toa thuốc |
| toa | 單: | toa hàng |
| toa | 梭: | toa (thoi dệt vải) |
| toa | 矬: | toa (lùn) |
| toa | 莎: | toa (cỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rập
| rập | 㕸: | rập rình |
| rập | 垃: | rập rình |
| rập | 拉: | rập rình |
| rập | 摺: | rập rình |
| rập | 𪮯: | rập khuôn |
| rập | 泣: | rập rình |
| rập | 𫁫: | rập khuôn |
| rập | 笠: | chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập |
| rập | 𫃡: | chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập |
| rập | 𨀎: | rầm rập |

Tìm hình ảnh cho: toa rập Tìm thêm nội dung cho: toa rập
