Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
kiện thân
Làm cho thân thể khoẻ mạnh.
Nghĩa của 健身 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànshēn] tập thể dục。一种体育项目,尤指包括徒手或用器械的体操,体操可以增强力量,柔韧性,增加耐力,提高协调,控制身体各部分的能力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 健
| kiện | 健: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 健: | già kén kẹn hom |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 健身 Tìm thêm nội dung cho: 健身
